Tầm soát ung thư vú
Ung thư vú là một trong những bệnh ung thư phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao ở phụ nữ. Tầm soát bằng X quang tuyến vú (nhũ ảnh – mammography) giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm.
1. Nhũ ảnh là gì?
Nhũ ảnh hay X quang tuyến vú (mammography) là kỹ thuật sử dụng tia X liều thấp để tạo hình ảnh tuyến vú. Đây là phương pháp tầm soát ung thư vú nhanh chóng, hiệu quả, không xâm lấn và ít tốn kém.
Tầm soát khác với chẩn đoán: tầm soát dành cho phụ nữ chưa có triệu chứng, nhằm phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm. Nếu có triệu chứng như khối mới xuất hiện, tiết dịch núm vú bất thường, tụt núm vú hoặc thay đổi da vú bạn nên đi khám ngay để được đánh giá chẩn đoán.
2. Lợi ích của tầm soát bằng nhũ ảnh
2.1. Phát hiện ung thư sớm
Tầm soát giúp phát hiện ung thư vú khi tổn thương còn nhỏ, giúp tăng cơ hội chữa khỏi bệnh và giảm bớt các phương pháp điều trị nặng nề.
2.2. Giảm nguy cơ tử vong
Nhũ ảnh là phương tiện sàng lọc ung thư vú hiệu quả nhất vì các nghiên cứu đã chứng minh tầm soát bằng nhũ ảnh hằng năm có thể làm giảm nguy cơ tử vong do ung thư vú tới 40%.
2.3. Tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn có thể điều trị hiệu quả
Phát hiện ung thư khi còn nhỏ và chưa lan rộng thường giúp người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị hơn và cải thiện đáng kể tiên lượng sống.
3. Đối tượng tầm soát
Không phải tất cả phụ nữ đều có nguy cơ ung thư vú giống nhau. Độ tuổi, tiền sử gia đình, yếu tố di truyền, tiền sử điều trị và đặc điểm mô vú đều có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh và chiến lược tầm soát. Vì vậy, việc tầm soát nên được cá thể hóa dựa trên nguy cơ của từng người.
3.1. Phụ nữ nguy cơ trung bình
Đây là nhóm phụ nữ không có các yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vú, chẳng hạn không mang đột biến gen nguy cơ cao, không có tiền sử xạ trị vùng ngực khi còn trẻ và không có tiền sử gia đình mạnh gợi ý nguy cơ di truyền.
Theo khuyến cáo của ACR và SBI, phụ nữ nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát bằng X-quang tuyến vú từ 40 tuổi, với tần suất hằng năm nếu muốn tối đa hóa lợi ích của việc phát hiện sớm. Một số hiệp hội khác khuyến cáo khoảng cách giữa các lần tầm soát có thể dài hơn mỗi 2 năm.
Việc tầm soát nên được tiếp tục thực hiện khi người phụ nữ còn sức khỏe tốt và có kỳ vọng sống đủ dài để hưởng lợi từ phát hiện sớm, trừ khi mắc các bệnh lý nghiêm trọng làm giảm đáng kể tiên lượng sống. Do đó, tuổi đơn thuần không nên là lý do duy nhất để ngừng tầm soát.
3.2. Phụ nữ nguy cơ cao
Một số phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn đáng kể so với dân số chung khi có ít nhất một trong các yếu tố sau:
- Mang đột biến gen làm tăng nguy cơ ung thư vú, đặc biệt BRCA1, BRCA2 và một số gen nguy cơ cao khác.
- Có tiền sử gia đình mạnh, chẳng hạn nhiều người thân mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng, đặc biệt khi bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ.
- Có một số tổn thương vú nguy cơ cao được xác định qua sinh thiết, như tăng sản ống tuyến vú không điển hình (ADH) hoặc ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS).
- Từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ, đặc biệt trong độ tuổi trẻ.
- Có nguy cơ mắc ung thư vú suốt đời khoảng 20%–25% trở lên theo các mô hình đánh giá nguy cơ phù hợp.
Nhóm nguy cơ cao nên được đánh giá nguy cơ từ sớm, lý tưởng là từ khoảng 25 tuổi, để xây dựng kế hoạch tầm soát phù hợp. Tùy nguyên nhân và mức độ nguy cơ, tầm soát thường có thể bắt đầu từ khoảng 25–30 tuổi hoặc sớm hơn 10 năm so với tuổi người thân trẻ nhất được chẩn đoán.
Ở phụ nữ có nguy cơ cao, tầm soát thường bao gồm X-quang tuyến vú kết hợp với cộng hưởng từ tuyến vú (MRI). Theo nhiều khuyến cáo, hai phương pháp có thể được thực hiện luân phiên, chẳng hạn cách nhau khoảng 6 tháng, nhằm tăng cơ hội phát hiện ung thư trong khoảng thời gian giữa hai lần tầm soát.
3.3. Phụ nữ có mô vú đặc
Mật độ mô vú phản ánh tỷ lệ giữa mô tuyến và mô sợi so với mô mỡ trong tuyến vú. Vú được xem là đặc khi có tỷ lệ mô tuyến và mô sợi cao hơn so với mô mỡ. Mô vú đặc là tình trạng khá phổ biến, gặp ở khoảng một nửa phụ nữ đặc biệt là phụ nữ Châu Á.
Mô vú đặc có hai ý nghĩa quan trọng đối với tầm soát ung thư vú. Thứ nhất, phụ nữ có mô vú đặc có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với phụ nữ có mô vú không đặc. Thứ hai, mô vú đặc làm che lấp đáng kể các tổn thương trên nhũ ảnh nên làm giảm khả năng phát hiện ung thư vú.
Do đó, một số phụ nữ có mô vú đặc có thể được cân nhắc tầm soát bổ sung bên cạnh X-quang tuyến vú định kỳ. Các phương pháp có thể được sử dụng bao gồm siêu âm vú, cộng hưởng từ tuyến vú (MRI) hoặc X-quang tuyến vú có tiêm thuốc tương phản (CEM). Việc có cần tầm soát bổ sung hay không cần được quyết định dựa trên mức độ đặc của mô vú và nguy cơ ung thư vú tổng thể của từng người.
3.4. Người chuyển giới
Nguy cơ ung thư vú ở người chuyển giới phụ thuộc vào nhiều yếu tố như việc sử dụng hormone, tiền sử phẫu thuật, tiền sử gia đình và các yếu tố nguy cơ khác.
- Người chuyển giới nữ (transfeminine): đã sử dụng hormone từ 5 năm trở lên nên được tầm soát bằng X-quang tuyến vú hằng năm, bắt đầu từ tuổi 40.
- Người chuyển giới nam (transmasculine): nếu chưa thực hiện phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ hai bên tuyến vú hoặc vẫn còn mô tuyến vú sau phẫu thuật cũng nên được tầm soát bằng X-quang tuyến vú hằng năm, bắt đầu từ tuổi 40.
Nếu người chuyển giới được xác định là có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn mức trung bình, cần cân nhắc việc bắt đầu tầm soát ung thư vú sớm hơn và với mức độ chuyên sâu hơn tương tự như đối với nhóm phụ nữ nguy cơ cao.
4. Quy trình chụp X-quang tuyến vú
Các bước cơ bản khi thực hiện chụp X-quang tuyến vú bao gồm:
- Chuẩn bị: Người bệnh cởi áo ngoài, áo lót, đồ trang sức và mặc áo chuyên dụng theo quy định của bệnh viện
- Định vị vú và chụp: Kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn người bệnh đặt một bên vú lên mặt phẳng của máy chụp. Sau đó, một tấm nhựa sẽ nhẹ nhàng ép vú xuống để cố định vị trí và tiến hành chụp. Sau đó thực hiện các bước tương tự cho bên vú còn lại.
- Đọc kết quả: Hình ảnh được đưa lên hệ thống, bác sĩ sẽ đọc kết quả và phân tích tình trạng bệnh (nếu có)
5. Những điều cần lưu ý khi chụp X-quang tuyến vú
- Không dùng phấn phủ, chất khử mùi hay nước hoa; không bôi thuốc mỡ, kem lên vùng ngực hoặc nách để tránh ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh, khiến bác sĩ đọc lầm tưởng là có tổn thương.
- Nếu đang mang thai hoặc cho con bú, người bệnh cần thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn phương pháp kiểm tra phù hợp.
- Nếu người bệnh có đặt túi ngực hoặc tiêm chất làm đầy vào vùng ngực, hãy báo trước với nhân viên y tế để được thực hiện kỹ thuật chụp X-quang tuyến vú chuyên biệt.
- Thời điểm chụp X-quang tuyến vú phù hợp là 1 tuần sau khi bắt đầu kỳ kinh. Hạn chế chụp X-quang tuyến vú vào khoảng 1 tuần trước kỳ kinh vì lúc này tuyến vú giữ nước, căng nên khi ép vú người bệnh đau nhiều và gây khó khăn trong việc phát hiện tổn thương.
- Thời gian chụp X-quang tuyến vú thường kéo dài khoảng 10-15 phút.
6. Tài liệu tham khảo
- Monticciolo, Debra L., et al. "Breast cancer screening recommendations inclusive of all women at average risk: update from the ACR and Society of Breast Imaging." Journal of the American College of Radiology 18.9 (2021): 1280-1288.
- US Preventive Services Task Force. Screening for Breast Cancer: US Preventive Services Task Force Recommendation Statement. JAMA. 2024;331(22):1918–1930. doi:10.1001/jama.2024.5534.
- American College of Radiology (ACR) / Society of Breast Imaging (SBI). Recommendations for annual mammographic screening beginning at age 40 for women at average risk.
- American College of Radiology. Breast Cancer Screening in Women at Higher-Than-Average Risk. Recommendations for MRI and mammography in women at increased risk.
- National Comprehensive Cancer Network (NCCN). NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Breast Cancer Screening and Diagnosis. Version 2026.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
